辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "công cộng" (1件)

công cộng
日本語 形公共の
マイ単語
Đây là một khu vực công cộng.
ここは公共のエリアです。

swap_horiz 類語検索結果 "công cộng" (5件)

xe buýt công cộng
play
日本語 名乗り合いバス
マイ単語
giao thông công cộng
日本語 名公共交通機関
マイ単語
Tôi thường đi giao thông công cộng.
公共交通機関をよく利用する。
an ninh công cộng
日本語 名公安
マイ単語
Chính phủ đang nỗ lực đảm bảo an ninh công cộng cho người dân.
政府は国民の公安を確保するために努力している。
lợi ích công cộng
日本語 フ公益
マイ単語
Quyết định này được đưa ra vì lợi ích công cộng.
この決定は公益のために下された。
gây rối trật tự công cộng
日本語 フ公共の秩序を乱すこと
マイ単語
Hành vi của ông Bằng bị coi là gây rối trật tự công cộng.
バン氏の行為は公共の秩序を乱すものと見なされた。

format_quote フレーズ検索結果 "công cộng" (12件)

phương tiện giao thông công cộng
公共交通機関
Tôi thường đi giao thông công cộng.
公共交通機関をよく利用する。
Chính phủ đang nỗ lực đảm bảo an ninh công cộng cho người dân.
政府は国民の公安を確保するために努力している。
Khu dân cư này có nhiều tiện ích công cộng.
この住宅街には多くの公共施設がある。
Quyết định này được đưa ra vì lợi ích công cộng.
この決定は公益のために下された。
Anh ta bị bắt vì hành vi gây rối trật tự công cộng.
彼は公共の秩序を乱した行為で逮捕されました。
Đây là một khu vực công cộng.
ここは公共のエリアです。
Hành vi của ông Bằng bị coi là gây rối trật tự công cộng.
バン氏の行為は公共の秩序を乱すものと見なされた。
Hệ thống giao thông công cộng ở trung tâm thành phố đang được cải thiện đáng kể.
都心の公共交通システムは大幅に改善されています。
Bạo lực gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự công cộng.
暴力は公共の治安と秩序に影響を与える。
Khu vực này sẽ trở thành đầu mối giao thông công cộng.
この地域は公共交通の拠点となるでしょう。
Cuộc đình công đã làm gián đoạn giao thông công cộng.
ストライキは公共交通機関を中断させた。